Levothyroxin là Levothyroxine.Hormon tuyến giáp Hormon, thuốc tránh thụ thai. Hormon tuyến giáp và thuốc kháng giáp.
Xem tiếpGlibenclamid – Thuốc uống chống đái tháo đường
Glibenclamid là Glibenclamide. Thuốc uống chống đái tháo đường. Insulin và các thuốc chống đái tháo đường.Hormon, thuốc tránh thụ thai.
Xem tiếpGliclazid – Thuốc uống chống đái tháo đường
Gliclazid là Gliclazide. Thuốc uống chống đái tháo đường. Insulin và các thuốc chống đái tháo đường. Hormon, thuốc tránh thụ thai.
Xem tiếpNorethisteron – Progestogen
Norethisteron - Progestogen
Xem tiếpMetformin – Thuốc uống chống đái tháo đường
Metformin. Thuốc uống chống đái tháo đường.Insulin và các thuốc chống đái tháo đường..Hormon, thuốc tránh thụ thai.
Xem tiếp
Đăng nhập
Y Học Cộng đồng Dự án “Y Học cùng cộng đồng” phổ biến những kiến thức khoa học và thường thức về y học cho cộng đồng Việt Nam